Một lợi ích lớn mà sinh viên học tập tại Pháp sẽ được hưởng là hệ thống phí của nước này.
Pháp được liệt kê là một trong những điểm đến hàng đầu cho sinh viên quốc tế. Nổi tiếng với nhiều trường đại học tốt nhất trên thế giới, sinh viên cũng học hỏi, luyện tập hoặc cải thiện tiếng Pháp, thăm các viện bảo tàng nổi tiếng và trải nghiệm lối sống "à la française" điển hình. Một lợi ích lớn mà sinh viên học tập tại Pháp sẽ được hưởng là hệ thống phí của nước này.
\n\n
1. Học phí tại trường đại học tại Pháp
\n\n
Học phí tại các trường đại học công lập ở Pháp có mức giá khác nhau tùy thuộc vào mức độ bạn chọn.
\n\n
- Chương trình cử nhân, học phí trung bình khoảng 190 EUR một năm.
\n- Bằng kỹ thuật có học phí cao hơn khoảng 620 EUR mỗi năm học.
\n- Học phí trung bình cho các nghiên cứu y học có thể lên đến 450 EUR một năm.
\n- Chi phí trung bình cho học Thạc sĩ khoảng 260 EUR / năm và cho Tiến sĩ là 396 EUR / năm. Nếu bạn muốn học chuyên môn nhất định, học phí có thể sẽ cao hơn nữa.
\n
\n\n

\nQuanh cảnh chiều tối ở Pháp
\n\n
\n\n
Học phí ở các loại hình tổ chức khác
\n\n
- Grandes ecoles - Học sinh sẽ phải trả nhiều hơn tại các trường đại học và cơ sở giáo dục có thu nhập cao của Pháp, với mức phí riêng (khoảng 500-600 EUR một năm, nhưng trong một số trường hợp, có thể lên đến 10.000 EUR cho mỗi năm).
\n- Các trường tư thục - Học phí tại các trường đại học tư nhân bắt đầu từ 1.500 và có thể lên tới 20.000 EUR một năm.
\n- Trong các trường kinh doanh, bất kể trình độ nào đi chăng nữa, lệ phí dao động từ 5.000 đến 7.000 EUR một năm.
\n\n
Tham khảo danh sách các trường đại học của Pháp với mức học phí phải chăng nhất:
\n\n
- Université Lille 1 Sciences et Technologies - học phí trung bình 270 EUR / năm
\n- Ecole Centrale de Nantes - học phí trung bình 450 EUR / năm
\n- Université du Maine - học phí trung bình 500 EUR / năm
\n- Học viện Công nghệ Grenoble - học phí trung bình là 1.000 EUR / năm
\n\n
Học phí tại các trường đại học hàng đầu
\n\n
Dưới đây là danh sách các khoản học phí trung bình tại các trường đại học hàng đầu của Pháp:
\n- École Polytechnique - học phí trung bình 12.000 EUR / năm
\n- Đại học Pierre và Marie Curie - học phí trung bình 350 EUR / năm
\n- École Supérieure d'Electricite SUPELEC - mức học phí trung bình 2,000 EUR / năm
\n- Đại học Paris Descartes - học phí trung bình 250 EUR / năm>> Xem thêm: Học tiếng Pháp có khó không? \n\n
2. Chi phí sinh hoạt ở Pháp
\n\n
Chi phí sinh hoạt trung bình ở các thành phố và thị trấn của Pháp
\n\n
Chi phí sinh hoạt tổng thể ở Pháp phụ thuộc vào lối sống của bạn nhưng hầu hết tất cả đều phụ thuộc vào vị trí bạn chọn, chủ yếu là tại trung tâm thành phố Pháp nơi bạn sinh sống.
\nKiểm tra ngân sách trung bình bạn sẽ cần cho từng thành phố lớn ở Pháp:
\n- Paris: giữa 1,050 và 1,200 EUR / tháng (đôi khi thậm chí bao gồm cả tiền ăn ở, nếu bạn chọn sinh sống ở khu ký túc xá sinh viên)
\n- Nice: khoảng từ 700 đến 920 EUR / tháng
\n- Lyon, Nantes, Bordeaux hoặc Toulouse: từ 650 đến 850 - 900 EUR
\n- Đối với phần còn lại của Pháp, bạn có thể chi một khoản phí sinh hoạt với số tiền nhỏ hơn (ít nhất 600 EUR).
\n
\n\n

\nHọc tiếng Pháp tại nhà\n\n
Chỗ ở
\n\n
Giá nhà ở thường cao hơn mức trung bình quốc tế dao động từ 200-300 EUR / tháng. Các lựa chọn nhà ở cho sinh viên Pháp là:
\n- Các khu ký túc xá sinh viên - nằm trong khoảng 150 và 600 EUR / tháng, bao gồm các tiện nghi nếu phòng là riêng tư hoặc chung. Khoảng 13% sinh viên quốc tế sống trong ký túc xá sinh viên.
\n- Thuê / chia sẻ căn hộ - trong khoảng 400 đến 700 EUR / tháng, trong khi tại các thành phố nhỏ hơn của Pháp bạn có thể thuê một căn hộ nhỏ với giá khoảng 300 EUR / tháng.
\n- Nếu bạn sống chung với bạn đời và / hoặc con, giá cho thuê sẽ dao động từ 700 đến 1000 EUR / tháng, và bạn có thể trả cao hơn nếu bạn chọn một căn hộ tại trung tâm thành phố. Các hóa đơn tiện ích (điện, nước, internet) sẽ là 200 EUR / tháng.
\n- Gia đình chủ nhà - bạn có thể tìm thấy mức giá chỉ 200 EUR / tháng đến khoảng 800 EUR / tháng ở Paris. Tuy nhiên, tất cả chúng đều có ít nhất một bữa ăn mỗi ngày.
\nTheo một nghiên cứu của Eurostudent.eu, tỷ lệ hài lòng của sinh viên quốc tế liên quan đến điều kiện ở Pháp là khoảng 58%, chỉ là một phần nhỏ dưới 60%, mức trung bình cho châu Âu.
\n\n
Chi phí ăn uống
\n\n
Ẩm thực của Pháp rất ngon, tinh tế và một điều hiển nhiên là nó cũng tốn kém. Đó có thể là do người Pháp thực sự đánh giá cao mỗi bữa ăn và họ làm cho nó có vẻ như họ luôn ăn mừng một điều gì đó khi họ ăn. Một người có thể hy vọng chi tiêu trung bình khoảng 200-250 EUR / tháng cho các cửa hàng tạp hóa ở Paris, ít hơn ở các tỉnh.
\nGiá trung bình cho một bữa ăn trong nhà hàng đắt tiền nhất có giá từ 15 đến 20 EUR. Ở nhà hàng ngon, các thực đơn có thể đắt hơn. Một lựa chọn giá cả phải chăng hơn, nơi bạn có thể có một bữa ăn ở bất cứ nơi nào ở Pháp là bistro, brasseries và crepe. Một số bistros phục vụ các bữa ăn đáng kể và bánh crepe có thể ăn trưa và giá cả là từ 2 đến 5 EUR.
\n>> Xem thêm: Chứng minh tài chính khi du học Pháp
\nBạn hãy mua thực phẩm ở các siêu thị thì sẽ nhận được mức giá tốt nhất; các siêu thị rẻ nhất ở Pháp là Leclerc, tiếp theo là Géant Casino. Các bữa ăn tối giá cả phải chăng bao gồm chuỗi nhà hàng Courtepaille, Buffalo Grill hoặc các nhà hàng giá rẻ ở Paris, như Michi. \n\n
Phương tiện di chuyển
\n\n
- Một chuyến đi hàng tháng trên xe buýt, tàu điện ngầm hoặc xe điện thường dao động từ 17 đến 33 EUR.
\n- Taxi cũng tương đối rẻ ở Paris, khoảng 1,25 EUR / km và bạn sẽ chi tiêu 7 - 10 EUR cho một chuyến đi ngắn.
\n- Bạn cũng có thể thuê xe đạp thông qua chương trình cho thuê xe đạp Vélib, nhưng Bordeaux là thành phố ở Pháp thân thiện với xe đạp nhất.
\n- Bạn cũng có thể sử dụng TGV để thăm các thành phố khác ở Pháp trong khoảng 20 đến 25 EUR một chuyến đi.
\n\n
Chi phí bổ sung và tiết kiệm
\n\n
- Chi phí bảo hiểm chăm sóc sức khoẻ tương đối 20 - 50 EUR / tháng, tùy thuộc vào bảo hiểm được chọn.
\n- Sách hoặc tài liệu học tập khác có mức trung bình 50 EUR / tháng.
\n- Nếu bạn mua thẻ du lịch thanh thiếu niên quốc tế, bạn có thể được giảm giá lớn để đến thăm các điểm tham quan xung quanh nước Pháp.
\n
\n\n

\nHọc tiếng Pháp qua bài hát - âm nhạc\n\n
3. Học bổng và trợ cấp
\n\n
Học bổng của sinh viên quốc tế do một số trường đại học, Bộ Ngoại giao Pháp hoặc đại sứ quán Pháp của nước bạn cung cấp. Một số trường đại học trợ cấp 10.000 EUR học bổng mỗi năm cho các sinh viên được tối đa 30 năm tuổi và những người đáp ứng các tiêu chuẩn xuất sắc nhất trong học tập. Bộ Ngoại giao Pháp cung cấp các suất học bổng thông qua Chương trình học bổng xuất sắc Eiffel, chủ yếu dành cho sinh viên đăng ký học bổng Master (1,181 EUR / tháng) và tiến sĩ (1,400 EUR / tháng).
\nPhần lớn các khoản trợ cấp được trao dựa trên nhu cầu tài chính cho sinh viên dưới 28 tuổi. Số tiền được cấp cho khoản trợ cấp theo nhu cầu phụ thuộc vào việc đánh giá các tiêu chuẩn xã hội và dao động từ 1.606 đến 4.600 EUR một năm. Khoản trợ cấp dựa trên thành tích dao động từ 1.800 đến 6.102 EUR. Đồng thời, những người đủ điều kiện nhận trợ cấp nhận được miễn hoặc giảm bảo hiểm y tế.
\n